嶩
Tổng quan
nùng núi Nùng [Eng: Nùng mountain]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | naau4 |
|---|---|
| Nhật Bản | DAU |
| Hán ngữ Trung cổ | nau |
| Phản thiết | 奴刀切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】奴刀切。同峱。平嶩。山名,在齊地。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 旳 · 𰎞