嶯
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cap1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIU |
| Phản thiết | 側洽切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤側立切,音戢。山名,在越。 又【集韻】側洽切,音眨。義同。【正字通】蕺字之譌。詳艸部蕺字註。【字彙】从山,誤。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | cap1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIU |
| Phản thiết | 側洽切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
top-bottom
【集韻】【類篇】𠀤側立切,音戢。山名,在越。 又【集韻】側洽切,音眨。義同。【正字通】蕺字之譌。詳艸部蕺字註。【字彙】从山,誤。