嶴
Pinyin: ào
Tổng quan
vùng đất trũng giữa núi non dùng trong địa danh, đặc biệt ở 浙江[Zhe4 jiang1] và 福建[Fu2 jian4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ào |
|---|---|
| Quảng Đông | ngou3 |
| Nhật Bản | OKU |
| Chú âm | ㄠˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qauh |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 地名用字。浙江等沿海省分的島嶼,多用嶴作名字。如:「懸嶴」、「薛嶴」、「章嶴」。
Eng
- CC-CEDICT plain in the middle of the mountains|used in place names, esp. in 浙江[Zhe4 jiang1] and 福建[Fu2 jian4]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㠗 · 岙 · 岙