Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 20Bộ:sơn 山(+17 nét)Hình thái:⿱山鞠Nét bút:丨フ丨一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶Thương Hiệt: UTJD (山廿十木)Unicode:U+5DC8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngguk1
Hán ngữ Trung cổkiuk

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巈jú 1.山峦高耸貌。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤居六切,音菊。山高貌。

Tự hình

  • Khải thư