chǎo

Pinyin: chǎo

Tổng quan

Tổng nét: 21Bộ:sơn 山(+18 nét)Hình thái:⿱山髜Nét bút:丨フ丨丶一丨フ一丨フ丨フ一丨フ一一ノノ一丨Thương Hiệt: UYBT (山卜月廿)Unicode:U+5DD0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):チョウ (chō) 髜Không hiện chữ?

峣巐 · 巀巐 · 巌巐 · 巠巐 · 截巐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchǎo
Quảng Đôngciu2
Nhật BảnYAMANOSAMA
Hán ngữ Trung cổthrieux
Phản thiết丑小切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巐chǎo 1.山貌。 2.气息貌。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤丑小切,音趫。山貌。

Tự hình

  • Khải thư