巕
Pinyin: xī
Tổng quan
Âm Hán Việt:nghiệtTổng nét: 22Bộ:sơn 山(+19 nét)Hình thái:⿰山⿳艹⿰𠂤辛女Nét bút:丨フ丨丶ノ一ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨フノ一Thương Hiệt: UTHV (山廿竹女)Unicode:U+5DD5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 孽Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Quảng Đông | jit6 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 巕xī越巕县,今作"越西县"。在四川省。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư