yán1

Pinyin: yán1

Tổng quan

biến thể của 巖 岩[yan2]

巗巗 · 嵁巗 · 巉巗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyán1
Quảng Đôngngaam4
Chú âmㄧㄢˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巗yán1.古同"岩"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 巖|岩[yan2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正韻】同巖。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𪨷 · 岩