cháo

Pinyin: cháo

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 巢

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincháo
Quảng Đôngcaau4
Nhật BảnSOU
Chú âmㄔㄠˊ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巣cháo 1.《宋元以来俗字谱》,"巢",《列女传》作"巣"。按,亦为"巢"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 巢

ja

  • JMdict nest|rookery|breeding place|hive|den

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 巢