巭
Pinyin: pu
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:lực 力(+7 nét),công 工(+6 nét) study
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pu |
|---|---|
| Quảng Đông | gung1 |
| Hàn Quốc | PWU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 巭pu 1.韩用汉字。功夫。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: pu
Tổng nét: 9Bộ:lực 力(+7 nét),công 工(+6 nét) study
| Pinyin | pu |
|---|---|
| Quảng Đông | gung1 |
| Hàn Quốc | PWU |
top-bottom