Tổng quan

hydrosulfuryl

巯基

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkau4
Chú âmㄑㄧㄡˊ
Hán ngữ Trung cổgiu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巯 有机化合物中含硫和氢的基,通式为-sh 巯(巰)qiú

Eng

  • CC-CEDICT hydrosulfuryl

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 巯 · 巯 · 巰 · 巯 · 巰