zhāo1

Pinyin: zhāo1

Tổng quan

Âm Hán Việt:chiêu,thiềuTổng nét: 8Bộ:kỷ 己(+5 nét)Hình thái:⿰召巳Nét bút:フノ丨フ一フ一フThương Hiệt: SRRU (尸口口山)Unicode:U+5DF6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 昭Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhāo1
Quảng Đôngciu1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巶zhāo1.古同"昭"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】本作佋。父爲佋,子爲穆。或作巶,今通作昭。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư