巼
Pinyin: phas
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:kỷ 己(+6 nét)Hình thái:⿱巴叱Nét bút:フ丨一フ丨フ一ノフThương Hiệt: AURP (日山口心)Unicode:U+5DFCĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp place name
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | phas |
|---|---|
| Quảng Đông | baa1 |
| Hàn Quốc | PHAS |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 巼phas 1.韩文吏读字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư