dīng

Pinyin: dīng

Tổng quan

miếng vá (để vá quần áo)

補帄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindīng
Quảng Đôngding1
Nhật BảnTEI
Chú âmㄉㄧㄣˉ
Phản thiết都汀切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帄dīng 1.补于破衣上之布块。

Eng

  • CC-CEDICT patch (for mending clothes)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】都汀切,音丁。補衣裳曰補帄。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư