帇
Tổng quan
Tổng nét: 6Bộ:cân 巾(+3 nét)Nét bút:フ一一丨フ丨Thương Hiệt: XLB (重中月)Unicode:U+5E07Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):デン (den),ニョウ (nyō),ロウ (rō)Âm Nhật (kunyomi):てわざがすばやい (tewazagasubayai) 𦘒Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nip6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TEWAZAGASUBAYAI |
| Hán ngữ Trung cổ | nriep |
| Phản thiết | 尼輒切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
overlaid
Khang Hy
【唐韻】尼輒切,音聶。【說文】手之疌巧也。【六書正譌】从手持巾,言其易。亦作疌。【六書正義】疌,手足相應敏也。通作捷。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𦘒