帍
Tổng quan
Khăn quàng cổ của phụ nữ. Cũng gọi là Hộ biểu 帍裱
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wu6 |
|---|---|
| Nhật Bản | HIRE |
| Hán ngữ Trung cổ | ghox |
| Phản thiết | 侯古切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】侯古切【集韻】後五切,𠀤音戸。【玉篇】婦人巾。【廣雅】帍裱,被巾也。【揚子·方言】帍裱,謂之被巾。【註】婦人領巾也。
Tự hình
- Khải thư