帎
Pinyin: dàn
Tổng quan
(Cant.) a way of playing snooker with the stick on top of one's thumb Tổng nét: 7Bộ:cân 巾(+4 nét)Hình thái:⿰巾冘Nét bút:丨フ丨丶フノフThương Hiệt: LBLBU (中月中月山)Unicode:U+5E0EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:zam2
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dàn |
|---|---|
| Quảng Đông | daam3 |
| Nhật Bản | TAN |
| Phản thiết | 丁紺切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帎dàn 1.冠俯前。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丁紺切,音馾。冠俯前也。
Tự hình
- Khải thư