帪
Pinyin: zhēn
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:cân 巾(+7 nét)Hình thái:⿰巾辰Nét bút:丨フ丨一ノ一一フノ丶Thương Hiệt: LBMMV (中月一一女)Unicode:U+5E2AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhēn |
|---|---|
| Quảng Đông | zan1 |
| Hán ngữ Trung cổ | cjin |
| Phản thiết | 之刃切 |
| Thanh mẫu | 章 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帪zhēn 1.布囊。 2.特指饲马用的袋囊。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】側鄰切【集韻】【韻會】【正韻】之人切,𠀤音眞。【玉篇】囊也,馬兜也。【揚子·方言】帪,飤馬橐。自關而西謂之裺囊,或謂之㡞篼。燕齊之閒謂之帪。 又【集韻】之刃切,音震。義同。
Tự hình
- Khải thư