dài

Pinyin: dài

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 帶

帯兵官 · 帯口音 · 帯緑帽子 · 熱帯雨林

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindài
Quảng Đôngdaai3
Nhật BảnTAI
Hàn QuốcTAY
Chú âmㄉㄞˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帯dài 1.《宋元以来俗字谱》"带",《太平乐府》﹑《东牕记》﹑《目连记》﹑《金瓶梅》﹑《岭南逸事》作"帯"。按,亦为"带"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 帶|带

ja

  • JMdict obi (kimono sash)|obi (strip of paper looped around a book, CD, etc. containing information about the product)|band|belt|strip
  • JMdict band (e.g. conduction, valence)|belt (e.g. Van-Allen, asteroid, etc.)

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 帶