帰
Pinyin: guī
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 歸
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | guī |
|---|---|
| Quảng Đông | gwai1 |
| Nhật Bản | KI |
| Hàn Quốc | KWI |
| Chú âm | ˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帰guī 1.《宋元以来俗字谱》"归",《取经诗话》﹑《通俗小说》﹑《古今杂剧》等作"帰"。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 歸|归
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 歸