帹
Tổng quan
dải buộc đầu của nam giới (cổ đại) khăn trùm đầu (cổ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saap3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄑㄧㄝˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | srap |
| Phản thiết | 七接切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT man's headband (arch.)
- CC-CEDICT kerchief covering head (arch.)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】色甲切,音翣。【玉篇】帹,施面衣也。 又【類篇】七接切,音妾。幧頭。【廣雅】㒾𠕦謂之帹帞。
Tự hình
- Khải thư