Tổng quan

dải buộc đầu của nam giới (cổ đại) khăn trùm đầu (cổ)

帹㒾 · 帹暆 · 帹1. · 帹2.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsaap3
Chú âmㄑㄧㄝˋ
Hán ngữ Trung cổsrap
Phản thiết七接切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT man's headband (arch.)
  • CC-CEDICT kerchief covering head (arch.)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類篇】色甲切,音翣。【玉篇】帹,施面衣也。 又【類篇】七接切,音妾。幧頭。【廣雅】㒾𠕦謂之帹帞。

Tự hình

  • Khải thư