帿

Tổng quan

marquis, lord; target in archery Âm Hán Việt:hầuTổng nét: 12Bộ:cân 巾(+9 nét)Hình thái:⿰巾侯Nét bút:丨フ丨ノ丨フ一ノ一一ノ丶Thương Hiệt: LBONK (中月人弓大)Unicode:U+5E3FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:후 侯𢃨Không hiện chữ? 𧯁𡹵𡟑翭堠喉Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghau4
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổghu
Phản thiết胡溝切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸鉤切【集韻】胡溝切,𠀤音侯。【玉篇】射帿也。【類篇】春饗所射侯也。【說文】本作侯。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𢃨