Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:cân 巾(+9 nét)Hình thái:⿰巾頁Nét bút:丨フ丨一ノ丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: LBMBC (中月一月金)Unicode:U+5E41Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngseoi1
Nhật BảnZUKIN
Phản thiết思于切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幁xū 1.裹束头发的巾。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】思于切,音須。【五音集韻】頭幁也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn