幆
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ai3 |
|---|---|
| Phản thiết | 丘蓋切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於例切,音䋵。直衿謂之褐。 又【集韻】丘蓋切,音磕。非時而葬謂之幆。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ai3 |
|---|---|
| Phản thiết | 丘蓋切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
left-right
【集韻】於例切,音䋵。直衿謂之褐。 又【集韻】丘蓋切,音磕。非時而葬謂之幆。