幈
Pinyin: píng
Tổng quan
biến thể của 屏[ping2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | píng |
|---|---|
| Quảng Đông | ping4 |
| Nhật Bản | HEI |
| Chú âm | ㄆㄧㄣˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幈píng ⒈遮挡,遮挡物~风。~蔽。围~。外~。内~。 ⒉字画的条幅字~。画~。 ⒊[~障]遮挡,也指像屏风那样的遮挡物,多指山岭、岛屿等天然~障。
Eng
- CC-CEDICT variant of 屏[ping2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】與屏同。【邵堯夫·幈幛春吟詞】幈幛山下有家園,每歲家園過禁煙。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư