幊
Pinyin: gōng
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:cân 巾(+10 nét)Hình thái:⿰巾貢Nét bút:丨フ丨一丨一丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: LBMBC (中月一月金)Unicode:U+5E4AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gōng |
|---|---|
| Quảng Đông | gung1 |
| Nhật Bản | NUNO |
| Phản thiết | 古紅切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幊gōng 1.衣巾。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】古紅切,音工。【五音集韻】衣巾也。
Tự hình
- Khải thư