幍
Pinyin: tāo1
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:cân 巾(+10 nét)Hình thái:⿰巾舀Nét bút:丨フ丨ノ丶丶ノノ丨一フ一一Thương Hiệt: LBBHX (中月月竹重)Unicode:U+5E4DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tāo1 |
|---|---|
| Quảng Đông | tou1 |
| Nhật Bản | TOU |
| Hán ngữ Trung cổ | thau |
| Phản thiết | 土刀切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: thao Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều bản 1866
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: thao Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幍tāo1.古代一种礼服"沐浴衣~。"2.古代的一种帽子。3.古同"绦"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】土刀切【集韻】【韻會】【正韻】他刀切,𠀤音韜。【類篇】巾袟也。 又【廣韻】同絛。編絲繩也。
Tự hình
- Khải thư