幓
Tổng quan
Cái giải cờ, tua cờ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saam1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIN |
| Phản thiết | 所感切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】疏簪切,音森。與襂同。襂纚,衣裳毛羽垂貌。【揚雄·甘泉賦】蠖略蕤綏,灕雽幓纚。【註】師古曰:灕雽幓纚,車飾貌。 又【集韻】師炎切,音纖。旌旗正幅曰幓。 又師銜切,音衫。旌旗之斿也。【司馬相如·大人賦】垂旬始以爲幓兮。【註】幓,所銜反,旒也。 又【集韻】【類篇】𠀤所感切。同縿。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㡎 · 㡎