幚
Pinyin: bāng
Tổng quan
biến thể cũ của 幫 帮[bang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bāng |
|---|---|
| Quảng Đông | bong1 |
| Nhật Bản | TASUKERU |
| Hàn Quốc | PANG |
| Chú âm | ㄅㄢˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幚bāng"帮"的繁体字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 幫|帮[bang1]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 帮 · 幇 · 幫