幤
Pinyin: bì1
Tổng quan
Âm Hán Việt:tệTổng nét: 15Bộ:cân 巾(+12 nét)Hình thái:⿰敞巾Nét bút:丨丶ノ丨フ一フ一ノ一ノ丶丨フ丨Thương Hiệt: XFKLB (重火大中月)Unicode:U+5E64Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp evil, wrong, bad; criminal Âm Nhật (onyomi):ヘイ (hei)Âm Nhật (kunyomi):ぬさ (nusa)Âm Hàn:폐 币幣Không hiện chữ? 㢢Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bì1 |
|---|---|
| Quảng Đông | bai6 |
| Nhật Bản | HEI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幤bì1.古同"幣"。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 幣