miè

Pinyin: miè

Tổng quan

mái phủ xe ngựa

浅幭 · 淺幭 · 素幭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmiè
Quảng Đôngmik6
Nhật BảnOHOHI
Chú âmㄇㄧㄝˋ
Hán ngữ Trung cổmet
Baxter-Sagartmˤ[e]k
Hán ngữ Thượng cổmˤ[e]k
Phản thiết莫結切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 覆蓋物體的巾布。清.朱駿聲《說文通訓定聲.泰部》:「幭者,覆物之巾。覆車、覆衣、覆體之具皆得稱幭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幭miè古时车轼上的覆盖物。

Eng

  • CC-CEDICT carriage cover

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤莫結切,音蔑。【說文】蓋幭也。 又【說文】一曰襌被。 又【玉篇】帊幞也。【揚子·方言】襎裷謂之幭。【註】卽帊幞也。 又【類篇】勿發切,音帓。義同。 又與幦𢅓同。【集韻】車覆也。【詩·大雅】鞹鞃淺幭。【傳】淺,虎皮淺毛也。幭,覆式也。【疏】幭字,禮記作幦,周禮作𧜀,字異而義同。襎字原从衤从否作。

Thuyết Văn

葢幭也。 从巾。蔑聲。 一曰襌被。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

幭之言幎也。大雅淺幭傳曰。淺、虎皮淺毛也。幭、覆式也。按幭之本義不專爲覆軾。而覆軾其一端也。司馬彪、徐廣曰。乘輿車文虎伏軾。龍首衡軛。文虎伏軾卽經之淺幭。龍首衡軛卽經之金厄也。說詳詩經小學。曲禮素簚注。簚、覆笭也。釋文。簚、本又作幭。者正字。簚者叚借字也。篇、韵皆以帊幞釋幭。今義也。 莫結切。十五部。 別一義。被、衣也。

【幭】 (vế) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 巾 (cân) | Thanh phù (聲符): 蔑 (miệt) Phiên thiết: Mạc kết thiết Thượng tự: 莫 (mạc) | Hạ tự: 結 (kết) Trung cổ thanh mẫu: 明母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'm' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: mạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: cái vế (carriage cover) vậy Một thuyết khác: 襌被

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 簚 · 𢅓 · 𢅵 · 簚