幯
Tổng quan
lau chùi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zit3 |
|---|---|
| Nhật Bản | NUGUHU |
| Chú âm | ㄐㄧㄝˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | cet |
| Phản thiết | 子末切 |
| Thanh mẫu | 精 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT wipe
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤子結切,音節。【玉篇】拭也。 又【集韻】子末切,音繓。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 擳 · 擳