lán1

Pinyin: lán1

Tổng quan

Âm Hán Việt:lanTổng nét: 19Bộ:cân 巾(+16 nét) official dress Âm Hàn:란 襴𰏟Không hiện chữ? Loại y phục mà áo và quần may liền nhau

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlán1
Quảng Đônglaan4
Nhật BảnNAGAIKOROMO
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổlan
Phản thiết郞干切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幱lán1.古同"襴"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】落干切【韻會】郞干切,𠀤音闌。【廣韻】幱衫,幱裙也。本作𢆄。【類篇】裳與衣連曰𢆄。【韻會】今省作幱。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢆄 · 𰏟 · 襕 · 襴