庁
Pinyin: tīng
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 廳
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tīng |
|---|---|
| Quảng Đông | ting1 |
| Nhật Bản | YAKUSHO |
| Hàn Quốc | CHENG |
| Chú âm | ㄊㄧㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | theng |
| Phản thiết | 他丁切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庁tīng 1.平。 2.疾病创痛。 3.因病斜靠。 4.同"厅"。《宋元以来俗字谱》"厅",《古今杂剧》﹑《三国志平话》作"庁"。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 廳|厅
ja
- JMdict government office|agency|board
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】他丁切,音汀。【玉篇】平也。 又與𥑈通。【集韻】𥑈,省作庁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥑈 · 厛 · 廰 · 廳