guǎng

Pinyin: guǎng

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 廣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinguǎng
Quảng Đônggwong2
Nhật BảnKOU
Hàn Quốc
Chú âmˇ ㄋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 広guǎng 1."广"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 廣|广

Nguồn gốc

surround-upper-left

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 廣