庈
Pinyin: qín
Tổng quan
(người)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qín |
|---|---|
| Quảng Đông | kam4 |
| Nhật Bản | KIN |
| Chú âm | ㄑㄧㄣˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | gim |
| Phản thiết | 巨今切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庈qín 1.人名用字。
Eng
- CC-CEDICT (person)
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】巨今切【集韻】渠今切,𠀤音琴。【玉篇】人名。【左傳·隱二年】司空無駭入極,費庈父勝之。
Tự hình
- Khải thư