庍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | baai3 |
|---|---|
| Nhật Bản | HAI |
| Hán ngữ Trung cổ | hionh |
| Phản thiết | 方卦切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】方卦切,音拜。【玉篇】到別也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢇩
| Quảng Đông | baai3 |
|---|---|
| Nhật Bản | HAI |
| Hán ngữ Trung cổ | hionh |
| Phản thiết | 方卦切 |
| Thanh mẫu | 非 |
surround-upper-left
【廣韻】方卦切,音拜。【玉篇】到別也。
Dị thể: 𢇩