庘
Pinyin: yā
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:nghiễm 广(+5 nét)Hình thái:⿸广甲Nét bút:丶一ノ丨フ一一丨Thương Hiệt: IWL (戈田中)Unicode:U+5E98Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𤵭Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yā |
|---|---|
| Quảng Đông | aap3 |
| Hán ngữ Trung cổ | qrap |
| Phản thiết | 烏甲切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 狎 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庘yā 1.房屋崩坏。 2.猪屋。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】烏甲切【集韻】乙甲切,𠀤音鴨。【玉篇】庘,屋欲壞也。【集韻】壞屋謂之庘。 又庘𢇵,隘也。 又【集韻】一曰豕屋。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤵭 · 𭼶