庝
Pinyin: tóng
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:nghiễm 广(+5 nét)Hình thái:⿸广冬Nét bút:丶一ノノフ丶丶丶Thương Hiệt: IHEY (戈竹水卜)Unicode:U+5E9DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠩁Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tóng |
|---|---|
| Quảng Đông | tung4 |
| Phản thiết | 徒冬切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庝tóng 1.进深很长的房屋。 2.房屋构架。 3.舍响。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】徒冬切,音彤。深屋謂之庝。 又一曰舍響。與𢈉同。
Tự hình
- Khải thư