庡
Pinyin: yǐ
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:nghiễm 广(+6 nét)Hình thái:⿸广衣Nét bút:丶一ノ丶一ノフノ丶Thương Hiệt: IYHV (戈卜竹女)Unicode:U+5EA1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㕈Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | ji2 |
| Hán ngữ Trung cổ | qioix |
| Phản thiết | 於豈切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庡yǐ 1.徘徊。 2.隐匿,遮蔽。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】於豈切,音扆。【玉篇】徘徊也。 又【廣韻】藏也。【集韻】或作㕈。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㕈