庯
Pinyin: bū
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:nghiễm 广(+7 nét)Hình thái:⿸广甫Nét bút:丶一ノ一丨フ一一丨丶Thương Hiệt: IIJB (戈戈十月)Unicode:U+5EAFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 陠Không hiện chữ? •Trung thu tại Ninh Minh châu - 中秋在寧明州(Lê Quýnh)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bū |
|---|---|
| Quảng Đông | bou1 |
| Nhật Bản | HO |
| Hán ngữ Trung cổ | po |
| Phản thiết | 博孤切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庯--庯峭” 同峬峭” 庯bū 1.平顶屋。 2.见"庯峭"﹑"庯庩"。 3.石门。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】博孤切【集韻】奔模切,𠀤音逋。又【集韻】庯庩,屋不平也。
Tự hình
- Khải thư