Tổng quan

Âm Hán Việt:laiTổng nét: 11Bộ:nghiễm 广(+8 nét) 𫷬Không hiện chữ? Nhà ở

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngloi4
Nhật BảnIHE
Hán ngữ Trung cổlai
Phản thiết郞才切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】落哀切【集韻】郞才切,𠀤音來。【玉篇】舍也。【集韻】長庲,齊臺名。庲降,蜀地名。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫷬 · 𫷬