Tổng quan

tên địa danh

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcok3
Nhật BảnSEKI
Chú âmㄐㄧˊ
Hán ngữ Trung cổciek
Phản thiết七迹切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT place name

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤秦昔切,音籍。【玉篇】縣名。【前漢·地理志】淸河郡有庴縣。 又【廣韻】【集韻】𠀤資昔切,音積。又【集韻】七約切,音鵲。又七迹切,音磧。義𠀤同。

Tự hình

  • Khải thư