庺
Pinyin: sōng1
Tổng quan
Âm Hán Việt:tông,tùngTổng nét: 11Bộ:nghiễm 广(+8 nét)Hình thái:⿸广枀Nét bút:丶一ノノ丶フ丶一丨ノ丶Thương Hiệt: ICID (戈金戈木)Unicode:U+5EBAĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 松Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sōng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | cung4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庺sōng1.古同"松"。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【海篇】古文松字。註詳木部四畫。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư