庽
Tổng quan
biến thể của 寓[yu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyu6 |
|---|---|
| Nhật Bản | DOU |
| Hàn Quốc | 우 |
| Chú âm | ㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ngyoh |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 寓[yu4]
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】與寓同。
Thuyết Văn
寓或从广作。
【庽】 (ngụ) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 广作 (nghiễm tác) Nghĩa: ngụ (Nhờ. Như {ngụ cư} [寓) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 寓 · 寓