廇
Tổng quan
Cái sân lớn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lau3 |
|---|---|
| Nhật Bản | RIU |
| Hán ngữ Trung cổ | liuh |
| Phản thiết | 力救切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 宥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤力救切,音溜。【說文】中庭也。【玉篇】屋廇也。【劉向·九歎】刜讒賊於中廇兮。【註】中廇,室中央也。【玉篇】一作霤。 又【爾雅·釋宮】杗廇謂之梁。【註】屋大梁也。【疏】大梁,一名杗廇。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𢊺