qǐng

Pinyin: qǐng

Tổng quan

phòng sảnh nhỏ

廎1. · 廎2. · 廎寫

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqǐng
Quảng Đôngking2
Nhật BảnIHENOKATAHARA
Chú âmㄑㄧㄥˇ
Phản thiết犬穎切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 小廳堂。《說文解字.高部》:「廎,小堂也。」

Eng

  • CC-CEDICT room|small hall

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【集韻】窺營切,音傾。屋側也。 又犬穎切,音頃。小堂也。 又棄挺切,音謦。義同。 又傾夐切,頃去聲。瓜屋也。本作䯧。

Thuyết Văn

䯧或从广。 頃聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

元次山𢈪廎。宋人多謂廎卽亭字。非也。今按可讀如今之廳。 宋本有聲。

【廎】 (khoảnh) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 广 (nghiễm) | Thanh phù (聲符): 頃 (khoảnh) Nghĩa: khĩnh hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 䯧 · 𢊼 · 庼 · 庼 · 庼