廘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | luk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOMEGURA |
| Hán ngữ Trung cổ | luk |
| Phản thiết | 盧谷切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【集韻】盧谷切,音鹿。【玉篇】庾也,倉也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư