廜
Pinyin: tū
Tổng quan
[名] 廜㢝:(1)用草築成的房子。元.袁桷〈次韻繼學途中竹枝詞〉一○首之四:「土屋苫草成廜㢝,前床翁媼後小姑。」(2)一種酒。宋.陸游〈立春前一日作〉詩:「重溫壽酒廜㢝釅,探借春盤餅餌香。」
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tū |
|---|---|
| Quảng Đông | tou4 |
| Nhật Bản | IHORI |
| Hán ngữ Trung cổ | do |
| Phản thiết | 同都切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 廜㢝:(1)用草築成的房子。元.袁桷〈次韻繼學途中竹枝詞〉一○首之四:「土屋苫草成廜㢝,前床翁媼後小姑。」(2)一種酒。宋.陸游〈立春前一日作〉詩:「重溫壽酒廜㢝釅,探借春盤餅餌香。」
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤同都切,音徒。【廣雅】廜㢝,庵也。 又【集韻】屋平曰廜。【集韻】或作𢉜。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢉜