廫
Pinyin: liáo
Tổng quan
Âm Hán Việt:liêuTổng nét: 18Bộ:nghiễm 广(+15 nét)Hình thái:⿸广膠Nét bút:丶一ノノフ一一フ丶一フ丶一ノ丶ノノノThương Hiệt: IBSH (戈月尸竹)Unicode:U+5EEBĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):リョウ (ryō),ロウ (rō)Âm Nhật (kunyomi):むな.しい (muna.shii),うつろ (utsuro) 寥廖Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liáo |
|---|---|
| Quảng Đông | liu4 |
| Nhật Bản | MUNASHII |
| Phản thiết | 憐蕭切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 廫liáo 1.空虚。
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【唐韻】洛蕭切【集韻】憐蕭切,𠀤音聊。【說文】空虛也。 又【集韻】力交切,音髎。室中虛貌。 又【玉篇】一作廖。【韓愈·華山女詩】座下廖落如明星。【集韻】或作寥𡽦。
Thuyết Văn
空虛也。从广。膠聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此今之寥字。洛蕭切。古音在三部。
【廫】 (liêu) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 广 (nghiễm) | Thanh phù (聲符): 膠 (keo) Phiên thiết: Lạc tiêu thiết Thượng tự: 洛 (lạc) | Hạ tự: 蕭 (tiêu) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'iêu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: liều (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: không (Rỗng không) hư (Trống rỗng) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư