xiān

Pinyin: xiān

Tổng quan

Tổng nét: 20Bộ:nghiễm 广(+17 nét)Hình thái:⿸广鮮Nét bút:丶一ノノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶ノ一一一丨Thương Hiệt: INFQ (戈弓火手)Unicode:U+5EEFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:sin2 㢝Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiān
Quảng Đôngsin2
Nhật BảnKOMEGURA
Hán ngữ Trung cổsien
Phản thiết蘇前切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廯xiān 1.囷仓,仓廪。

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】息淺切【正韻】蘇典切,𠀤先上聲。【爾雅·釋言】廩廯也。【疏】廩廯者,囷倉之別名。孫炎曰:廯,藏穀鮮潔也。舍人云:廩,少鮮也。 又【集韻】相然切。【正韻】蘇前切,𠀤音先。義同。

Tự hình

  • Khải thư